Phép dịch "anh" thành Tiếng Anh
brother, elder brother, you là các bản dịch hàng đầu của "anh" thành Tiếng Anh.
-
brother
nounbrother (older) [..]
Nếu anh tôi ở đó, anh ấy sẽ biết phải làm gì.
If my brother were here, he would know what to do.
-
elder brother
nouna sibling's older brother [..]
Hoàng tử, anh trai ông ấy, đã bị giam trong nhà thương điên.
The prince, his elder brother, is confined to a madhouse.
-
you
pronounyou (sing.)
Tôi biết rằng anh đã cố gắng hết sức.
I know that you put your best effort into it.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hello
- older brother
- he
- hi
- sibling
- cousin
- thou
- friar
- sib
- sweet
- young man
- major
- cousin german
- first cousin
- half-blood
- milk-brother
- thee
- I
- your
- English
- England
- england
- sir
- baby
- ta
- stepsister
- cheers
- good afternoon
- thank you
- thank you very much
- thanks
- thanks a bunch
- thanks a lot
- thanks a million
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
England
properregion of Great Britain [..]
Ngày mai thầy giáo của chúng tôi trở về Anh.
Tomorrow our professor is going back to England.
-
English
properTôi thường nghe thấy cậu ta nói tiếng Anh.
I often listened to him speak in English.
-
Anglo-
Prefixrelating to England or English [..]
Di dân Anh được mời tới cai trị khu vực.
Anglo settlers are invited to colonize the area.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- british
- Great Britain
- anglo
- bund
- bunder
- Britain
Hình ảnh có "anh"
Các cụm từ tương tự như "anh" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
Indian
-
mile
-
nickel nurser
-
anglice
-
prithee
-
redcoat
-
acre
-
I'm tired