Phép dịch "amoniac" thành Tiếng Anh
ammonia, ammoniacal, ammoniac là các bản dịch hàng đầu của "amoniac" thành Tiếng Anh.
amoniac
-
ammonia
nounThuốc tẩy và amoniac được tìm thấy dưới móng tay của nạn nhân.
Bleach and ammonia were found under the victim's fingernails.
-
ammoniacal
adjective -
ammoniac
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- azane
- hydrogen nitride
- nitrogen trihydride
- trihydrogen nitride
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " amoniac " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Amoniac
-
ammonia
nounchemical compound
Thuốc tẩy và amoniac được tìm thấy dưới móng tay của nạn nhân.
Bleach and ammonia were found under the victim's fingernails.
Các cụm từ tương tự như "amoniac" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
ammonia · hartshorn
-
ammoniacal
-
ammoniacal
Thêm ví dụ
Thêm