Phép dịch "amoniac" thành Tiếng Anh

ammonia, ammoniacal, ammoniac là các bản dịch hàng đầu của "amoniac" thành Tiếng Anh.

amoniac
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • ammonia

    noun

    Thuốc tẩy và amoniac được tìm thấy dưới móng tay của nạn nhân.

    Bleach and ammonia were found under the victim's fingernails.

  • ammoniacal

    adjective
  • ammoniac

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • azane
    • hydrogen nitride
    • nitrogen trihydride
    • trihydrogen nitride
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " amoniac " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Amoniac
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • ammonia

    noun

    chemical compound

    Thuốc tẩy và amoniac được tìm thấy dưới móng tay của nạn nhân.

    Bleach and ammonia were found under the victim's fingernails.

Các cụm từ tương tự như "amoniac" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "amoniac" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch