Phép dịch "aglet" thành Tiếng Anh

aglet, aiglet là các bản dịch hàng đầu của "aglet" thành Tiếng Anh.

aglet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • aglet

    noun

    " Aglet... môt ống nhựa hoặc kim loại dùng để cột dây giày "

    " Aglet... a plastic or metal tube covering the end of a shoelace. "

  • aiglet

    noun

    tip on a ribbon or cord

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aglet " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "aglet" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch