Phép dịch "Xi" thành Tiếng Anh
Xi, seal, polish là các bản dịch hàng đầu của "Xi" thành Tiếng Anh.
Xi
-
Xi
properChinese surname
Họ mang Xi vào một nơi có vài người khác.
They brought Xi into a place with several people.
-
leak out, escape
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Xi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
xi
-
seal
verb noun -
polish
nounCó một vết trầy trên mũi giày phải nơi xi bị tróc.
There is a scuff on her right shoe tip where polish was removed.
-
b
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- si
- blacking
- sealing wax polish
Các cụm từ tương tự như "Xi" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
siemens
-
panties
-
cementation
-
taxiplane
-
assyriological
-
São Tomé and Príncipe
-
Croatian
Thêm ví dụ
Thêm