Phép dịch "Webcam" thành Tiếng Anh
webcam, webcam là các bản dịch hàng đầu của "Webcam" thành Tiếng Anh.
Webcam
-
webcam
verb nouncomputer-connected video camera that streams its image in real time to a computer network
Bạn biết đấy, webcam của bạn không bật.
You know, your webcam light won't turn on.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Webcam " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
webcam
-
webcam
nounvideo camera viewed over a network
Bạn biết đấy, webcam của bạn không bật.
You know, your webcam light won't turn on.
Các cụm từ tương tự như "Webcam" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
webcam
Thêm ví dụ
Thêm