Phép dịch "Vector" thành Tiếng Anh

vector là bản dịch của "Vector" thành Tiếng Anh.

Vector
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • vector

    verb noun

    DNA molecule used as a vehicle to artificially carry foreign genetic material into another cell

    Tôi cần hệ thống vector sẵn sàng hoạt động ngay khi Fitz kết nối ta vào mạng lưới.

    I need vector scripts ready to execute the second Fitz gets us on that network.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vector " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Vector" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "Vector" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch