Phép dịch "Trung" thành Tiếng Anh
Chinese, Sino-, egg là các bản dịch hàng đầu của "Trung" thành Tiếng Anh.
-
Chinese
adjectiverelating to China
Tuần trước tôi mới bắt đầu học tiếng Trung quốc.
I started learning Chinese last week.
-
Sino-
Prefixrelating to China or Chinese [..]
Tôi chỉ trả lời các câu hỏi liên quan đến mối quan hệ Trung Nhật thôi.
I'm here to answer questions on Sino-Japanese relations.
-
egg
nounbody housing an embryo
-
middle
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Trung " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
medium
nounGiống như một nhà ngoại cảm hoặc một trung bình hoặc một cái gì đó.
Like a psychic or a medium or something.
-
middle
nounTom là một giáo viên trung học.
Tom is a middle school teacher.
-
center
adjective verb nounChuyến tầu hỏa nào vào trung tâm thành phố?
What train goes to the center of town?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- central
- mid
- neuter
- media
- loyalty
Các cụm từ tương tự như "Trung" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
Han Chinese
-
average capacity
-
vector
-
mezzo · mezzo-soprano
-
mean · meant
-
adherent · adherer · liegeman · loyalist