Phép dịch "Trong" thành Tiếng Anh

in, within, clear là các bản dịch hàng đầu của "Trong" thành Tiếng Anh.

trong adjective adposition
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • in

    adposition born These

    contained by [..]

    Tôi sẽ ở lại khách sạn này trong một tháng kể từ ngày thứ hai tới.

    I will have been staying in this hotel for one month next Sunday.

  • within

    adverb

    Mình sẽ quay lại trong vòng 2 tiếng.

    I'll be back within two hours.

  • clear

    adjective

    Mẫu mực đều giản dị và nhất quán trong suốt các thời đại.

    The pattern has been clear and consistent throughout the ages.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • pure
    • of
    • for
    • inside
    • under
    • among
    • inner
    • internal
    • interior
    • limpid
    • lie
    • white
    • serene
    • untroubled
    • hyaloid
    • purely
    • pellucid
    • lucent
    • lucid
    • in for
    • on
    • into
    • somewhere
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Trong " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Trong" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "Trong" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch