Phép dịch "Ti-Vi" thành Tiếng Anh
TV, television là các bản dịch hàng đầu của "Ti-Vi" thành Tiếng Anh.
Ti-Vi
-
TV
nounabbreviation for television
Tớ có thể xem ti-vi cả ngày không chán.
I can watch TV all day without getting bored.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ti-Vi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ti-vi
noun
-
television
nounprogram broadcasting [..]
Tôi mới mua một cái ti vi màn hình phẳng bốn mươi in.
I just bought a 40 inch flat screen television.
-
television; televisor
Các cụm từ tương tự như "Ti-Vi" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
TV · boob tube · google box · idiot box · television · television receiver · television set · telly · tv · tv set
-
day-room
-
black and white television
Thêm ví dụ
Thêm