Phép dịch "Thinh" thành Tiếng Anh
silent, mum là các bản dịch hàng đầu của "Thinh" thành Tiếng Anh.
thinh
-
silent
adjectiveLúc nào cũng vậy, suốt ngày suốt đêm, họ không được lặng thinh.
Continuously, all day long and all night long, they should not be silent.
-
mum
adjective interjection verb noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Thinh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Thinh" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
ether
-
ethereal · etherial
-
tongue-tie
-
give no answer · keep silent
-
muteness · mutism · silence · speechlessness
-
deaf · hush · silent · still · tongue-tied
-
be silent · keep quiet · mum · mute · speechless
Thêm ví dụ
Thêm