Phép dịch "Theo" thành Tiếng Anh

according to, follow, by là các bản dịch hàng đầu của "Theo" thành Tiếng Anh.

theo verb adposition
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • according to

    adposition

    based on statement

    Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết.

    According to the weather forecast, it'll snow tomorrow.

  • follow

    verb

    Mọi thứ bạn phải làm là thực hiện theo lời khuyên của anh ấy.

    All you have to do is follow his advice.

  • by

    adposition

    indicates a rule followed

    Hãy thuê 1 chiếc xe tải nhỏ (có 8 chỗ) theo giờ đi.

    Hire a minivan by the hour.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • at
    • along
    • to
    • in
    • after
    • on
    • from
    • take
    • pursue
    • keep
    • hold
    • follower
    • judging by
    • keep to
    • to follow
    • conform
    • adopt
    • upon
    • trace
    • per
    • profess
    • run
    • pursuant
    • defer
    • espouse
    • borrow
    • tend
    • according
    • in accordance with
    • kept
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Theo " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Theo" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "Theo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch