Phép dịch "Thalidomide" thành Tiếng Anh
thalidomide, thalidomide là các bản dịch hàng đầu của "Thalidomide" thành Tiếng Anh.
Thalidomide
-
thalidomide
nounchemical compound
Họ quyết định nhận con nuôi và tình cờ thấy một cô bé bị di chứng do thalidomide từ mẹ cô.
They decided to adopt... and came across a little thalidomide girl.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Thalidomide " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
thalidomide
-
thalidomide
nounHọ quyết định nhận con nuôi và tình cờ thấy một cô bé bị di chứng do thalidomide từ mẹ cô.
They decided to adopt... and came across a little thalidomide girl.
Thêm ví dụ
Thêm