Phép dịch "Tan" thành Tiếng Anh

talc, melt, thaw là các bản dịch hàng đầu của "Tan" thành Tiếng Anh.

Tan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • talc

    verb noun

    phyllosilicate mineral

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tan " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

tan verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • melt

    verb

    intransitive: to change from a solid to a liquid [..]

    Tuyết tan hết trong một ngày.

    The snow melted away in a day.

  • thaw

    verb

    Nhiệt độ tăng lên có làm tuyết và nước đá tan không?

    Will rising temperatures bring a thaw to melt snow and ice?

  • fade

    verb

    Sức mạnh của chúng ta sẽ tan biến vĩnh viễn.

    Our power will fade for good.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dissolve
    • disperse
    • talc
    • lift
    • give
    • close
    • gave
    • melting
    • deliquesce
Thêm

Bản dịch "Tan" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch