Phép dịch "Tali" thành Tiếng Anh

thallium, thallium là các bản dịch hàng đầu của "Tali" thành Tiếng Anh.

Tali
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • thallium

    noun

    chemical element with the atomic number of 81

    Hoặc việc nhiễm tali gợi ý rằng hắn ta không còn ưa ông mấy.

    Well, the thallium would suggest that he doesn't like you very much anymore.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tali " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

tali
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • thallium

    noun

    chemical element [..]

    Hoặc việc nhiễm tali gợi ý rằng hắn ta không còn ưa ông mấy.

    Well, the thallium would suggest that he doesn't like you very much anymore.

Hình ảnh có "Tali"

Thêm

Bản dịch "Tali" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch