Phép dịch "Smoot" thành Tiếng Anh

smoot là bản dịch của "Smoot" thành Tiếng Anh.

Smoot
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • smoot

    noun

    nonstandard unit of length

    Belinda Smoot không phải là cô gái tình cờ tôi gặp tại buổi tiệc.

    Belinda Smoot wasn't some, girl who I met at a party.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Smoot " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Smoot" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch