Phép dịch "Sin" thành Tiếng Anh

sine, sine, sinusoidal là các bản dịch hàng đầu của "Sin" thành Tiếng Anh.

Sin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • sine

    noun

    ratio between the lengths of the opposite side and the hypotenuse in a right triangle

    Tôi đang thêm một sóng hình sin khác với bốn đỉnh và bật nó lên.

    Right here I'm adding a sine wave with four peaks and turning it on.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sin " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • sine

    noun

    Tôi đang thêm một sóng hình sin khác với bốn đỉnh và bật nó lên.

    Right here I'm adding a sine wave with four peaks and turning it on.

  • sinusoidal

    adjective noun

    tay trái luôn luôn giữ thiết bị chiếu sáng hình sin

    The left hand always is the same and puts sinusoidal tickle.

  • sine

Các cụm từ tương tự như "Sin" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "Sin" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch