Phép dịch "Roi" thành Tiếng Anh
whip, cane, rod là các bản dịch hàng đầu của "Roi" thành Tiếng Anh.
roi
-
whip
nounrod or rope
Tôi thích âm thanh này, nhưng không phải cái roi ngựa.
I like the sound, but not the whip.
-
cane
verbMột cây roi phù hợp với... tội lỗi của họ.
A cane befitting their... transgression.
-
rod
nounNhưng roi vọt dành cho lưng kẻ thiếu khôn sáng.
But the rod is for the back of one lacking good sense.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- flagellum
- switch
- flagella
- rod cane
- scourge
- billy
- club
- knout
- billystick
- bludgeon
- cudgel
- nightstick
- truncheon
- baton
- billy club
- night stick
- rose apple
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Roi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Roi" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
whiplash
-
Le Grau-du-Roi
-
Marly-le-Roi
-
rod
-
Verbena
-
Opisthokont · opisthokont
-
gruelling
-
knout · thong
Thêm ví dụ
Thêm