Phép dịch "Rau" thành Tiếng Anh

vegetable, vegetable, greens là các bản dịch hàng đầu của "Rau" thành Tiếng Anh.

Rau
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • vegetable

    adjective noun

    edible plant or part of a plant, involved in cooking (opposed to Q3314483)

    Tôi có thể làm gì với phần rau thừa?

    What can I do with the leftover vegetables?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rau " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

rau noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • vegetable

    noun

    a plant raised for some edible part of it [..]

    Tôi có thể làm gì với phần rau thừa?

    What can I do with the leftover vegetables?

  • greens

    noun plural

    leaves of certain edible green plants

    Này, không có món rau nào ở đây sao?

    Hey, you gettin'any more greens up in here?

  • green

    noun

    Này, không có món rau nào ở đây sao?

    Hey, you gettin'any more greens up in here?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vegetables
    • green food
    • kitchen-stuff
    • pot-herb
    • veg

Các cụm từ tương tự như "Rau" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "Rau" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch