Phép dịch "RAM" thành Tiếng Anh
random-access memory, abate, ream là các bản dịch hàng đầu của "RAM" thành Tiếng Anh.
RAM
-
random-access memory
nounform of computer data storage
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " RAM " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ram
-
abate
verbto decrease or make less in strength [..]
-
ream
noun -
fry
verb noun -
tempering
noun
Ram
-
tempering
noun adjective verbmetallurgy
Các cụm từ tương tự như "RAM" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
Ram Bahadur Bomjon
-
dynamic random access memory
-
ream
-
puffy
Thêm ví dụ
Thêm