Phép dịch "RAM" thành Tiếng Anh

random-access memory, abate, ream là các bản dịch hàng đầu của "RAM" thành Tiếng Anh.

RAM
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • random-access memory

    noun

    form of computer data storage

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " RAM " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ram
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • abate

    verb

    to decrease or make less in strength [..]

  • ream

    noun
  • fry

    verb noun
  • tempering

    noun
Ram
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • tempering

    noun adjective verb

    metallurgy

Các cụm từ tương tự như "RAM" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "RAM" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch