Phép dịch "Pyroxferroit" thành Tiếng Anh

pyroxferroite là bản dịch của "Pyroxferroit" thành Tiếng Anh.

Pyroxferroit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • pyroxferroite

    noun

    inosilicate mineral

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pyroxferroit " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Pyroxferroit" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch