Phép dịch "Pyjama" thành Tiếng Anh

pajamas là bản dịch của "Pyjama" thành Tiếng Anh.

Pyjama
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • pajamas

    noun

    set of clothing for sleeping, usually a "top" and "bottoms"

    Đừng nói với tôi là... trong đời cô chưa tứng thấy đồ pyjama.

    You aren't going to tell me you've never in your life seen pajamas?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pyjama " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Pyjama" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch