Phép dịch "Pint" thành Tiếng Anh

pint là bản dịch của "Pint" thành Tiếng Anh.

pint
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • pint

    noun

    imperial and customary unit of measurement

    Dưới điều kiện lý tưởng, một con mồi có thể cung cấp 50 tới 100 pint máu.

    Under optimal conditions, a donor can generate... anywhere from 50 to 100 pints of blood.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pint " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Pint" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch