Phép dịch "Ngu" thành Tiếng Anh
stupid, sleep, foolish là các bản dịch hàng đầu của "Ngu" thành Tiếng Anh.
ngu
adjective
-
stupid
adjectivelacking in intelligence
Với những quan điểm ngu ngốc này, Maria chỉ chứng tỏ được sự kiêu căng của chính mình.
With these stupid attitudes, Maria only proves her own arrogance.
-
sleep
verbBé sẽ ngu Ở đâu - gần bên bạn hay ở phòng dành cho trẻ em ?
Where will the baby sleep - next to you or in the nursery ?
-
foolish
adjectiveTôi không ngu ngốc vì em nữa đâu.
I am not any more foolish than you are.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- goofy
- brain dead
- doltish
- m
- wanting
- asleep
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ngu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Ngu" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
anile · dumb · foolish · insensate · senseless · silly · simple · stupid · stupidly
-
absurd · asinine · birdbrained · crassly · dumb · foolish · gormless · imbecilic · utterly stupid
-
blockish · dark · foolish and ignorant · ignorance · ignorant · siily and ignorant
Thêm ví dụ
Thêm