Phép dịch "Nga" thành Tiếng Anh

Russia, Russian, Russo- là các bản dịch hàng đầu của "Nga" thành Tiếng Anh.

Nga adjective proper ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Russia

    proper

    country in Asia and Europe

    Hồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới.

    Lake Baikal in Russia is the deepest lake in the world.

  • Russian

    adjective

    of or pertaining to Russia

    Nếu các cuộc tấn công bằng súng cối chấm dứt và người Nga rút quân.

    If there's a cessation of mortar attacks, and if the Russians leave.

  • Russo-

    Prefix

    relating to Russia or Russian

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • russian
    • Russian Federation
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nga " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

nga noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Russian

    adjective

    of or pertaining to Russia

    Nếu các cuộc tấn công bằng súng cối chấm dứt và người Nga rút quân.

    If there's a cessation of mortar attacks, and if the Russians leave.

  • Russia

    proper

    Hồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới.

    Lake Baikal in Russia is the deepest lake in the world.

  • russia

    noun

    Hồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới.

    Lake Baikal in Russia is the deepest lake in the world.

  • Russian

Các cụm từ tương tự như "Nga" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "Nga" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch