Phép dịch "Nabalamprophyllit" thành Tiếng Anh

nabalamprophyllite là bản dịch của "Nabalamprophyllit" thành Tiếng Anh.

Nabalamprophyllit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • nabalamprophyllite

    noun

    seidozerite supergroup, sorosilicate mineral

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nabalamprophyllit " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Nabalamprophyllit" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch