Phép dịch "Nabalamprophyllit" thành Tiếng Anh
nabalamprophyllite là bản dịch của "Nabalamprophyllit" thành Tiếng Anh.
Nabalamprophyllit
-
nabalamprophyllite
nounseidozerite supergroup, sorosilicate mineral
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nabalamprophyllit " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm