Phép dịch "NO" thành Tiếng Anh

full, saturate, satiate là các bản dịch hàng đầu của "NO" thành Tiếng Anh.

no adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • full

    adjective

    satisfied, in relation to eating

    Tớ vẫn còn no vì khoai tây cậu làm.

    I'm still full from your homemade potato chips.

  • saturate

    verb

    15 Ngài cho tôi no đầy thứ đắng và chán chê ngải đắng.

    15 He has filled me with bitter things and saturated me with wormwood.

  • satiate

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • stuffed
    • surfeited
    • gorged
    • saturated
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " NO " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "NO" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "NO" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch