Phép dịch "Máy" thành Tiếng Anh

machine, engine, set là các bản dịch hàng đầu của "Máy" thành Tiếng Anh.

máy noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • machine

    noun

    mechanical or electrical device

    Cỗ máy mới đã được mua rất nhiều tiền.

    The new machine brought in a lot of money.

  • engine

    noun

    Chúng ta sẽ bắt đầu với phòng máy nhé?

    Well, shall we start with the engine room?

  • set

    noun

    device for receiving broadcast radio waves; a radio or television

    Hắn ta đã đánh bom nhà máy ở Bogota.

    He set up the factory bombings in Bogota.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • apparatus
    • device
    • machinery
    • motor
    • appliance
    • work
    • engine. internal-combustion engine
    • log-book
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Máy " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Máy" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "Máy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch