Phép dịch "Muscovit" thành Tiếng Anh
muscovite, muscovite là các bản dịch hàng đầu của "Muscovit" thành Tiếng Anh.
Muscovit
-
muscovite
nountrue mica, phyllosilicate mineral
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Muscovit " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
muscovit
-
muscovite
noun
Thêm ví dụ
Thêm