Phép dịch "Microphone" thành Tiếng Anh

microphone, mike là các bản dịch hàng đầu của "Microphone" thành Tiếng Anh.

Microphone
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • microphone

    verb noun

    acoustic-to-electric transducer or sensor that converts sound into an electrical signal

    Dùng microphone không thấm nước cho phép đội quay nghe lén cá heo, và theo dấu chúng.

    Waterproof microphones allow the crew to eavesdrop on the dolphins, and so follow them.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Microphone " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

microphone
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • mike

    verb noun

    Điểm khác biệt của New Yorker trong lối viết tắt cho từ "microphone" là "mike"

    New Yorker style for "microphone" in its abbreviated form is "mike."

Thêm

Bản dịch "Microphone" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch