Phép dịch "Li-ti" thành Tiếng Anh

lithium là bản dịch của "Li-ti" thành Tiếng Anh.

Li-ti
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • lithium

    noun

    Bố nghĩ mức li-ti của nó quá cao.

    I think her lithium levels are too high.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Li-ti " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Li-ti" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "Li-ti" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch