Phép dịch "Leo" thành Tiếng Anh

climb, mount, shin là các bản dịch hàng đầu của "Leo" thành Tiếng Anh.

leo adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • climb

    verb

    to ascend, to go up [..]

    Bọn con trai đang leo lên khắp các tảng đá.

    The boys were climbing about on the rocks.

  • mount

    verb

    Vậy, họ thắng yên lừa và ông leo lên.

    They saddled the donkey for him, and he mounted it.

  • shin

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • scale
    • clamber
    • rambling
    • creep
    • charge
    • to climb
    • to mount
    • trail
    • escalade
    • creepy
    • swarm
    • climbing
    • crept
    • vine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Leo " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Leo" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "Leo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch