Phép dịch "Len" thành Tiếng Anh

wool, wool, sweater là các bản dịch hàng đầu của "Len" thành Tiếng Anh.

Len
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • wool

    noun

    natural fibre from the soft hair of sheep or other mammals

    Không thấy sợi len, hay gì như thế sao?

    You didn't find any wool fibers, anything like that?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Len " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

len verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • wool

    noun

    hair of sheep, etc. [..]

    Không thấy sợi len, hay gì như thế sao?

    You didn't find any wool fibers, anything like that?

  • sweater

    noun

    similar garment worn for warmth

    Tôi nghĩ tốt hơn là nên đi nhờ người sửa cái áo len của tôi.

    I think I had better have my sweater mended.

  • woollen

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • stapler
    • twist
    • challis
    • lambswool
    • wriggle
    • thrust
    • make one's way

Các cụm từ tương tự như "Len" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "Len" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch