Phép dịch "LY" thành Tiếng Anh
drink, glass, cup là các bản dịch hàng đầu của "LY" thành Tiếng Anh.
ly
noun
ngữ pháp
-
drink
nounserved beverage [..]
Trước khi về nhà, tôi uống một vài ly để thư giãn.
Before going home, I have a few drinks to relax.
-
glass
noundrinking vessel
Bà ấy không bao giờ uống rượu, song lại có một ly biến mất.
She never drank, yet there's one glass missing.
-
cup
noundrinking vessel [..]
Tôi nghĩ là tôi vẫn còn thời gian cho một ly cà phê nữa.
I think I still have time for another cup of coffee.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chalice
- milimeter
- 1 cup
- cups
- tiny bit
- goblet
- beverage
- wine glass
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " LY " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ly
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ly" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ly trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "LY" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
go rogue · secede · secession
-
Beaver
-
Capital Cities and Tombs of the Ancient Koguryo Kingdom
-
glass
-
dissociable
Thêm ví dụ
Thêm