Phép dịch "LHQ" thành Tiếng Anh
UN, United Nations, UNO là các bản dịch hàng đầu của "LHQ" thành Tiếng Anh.
LHQ
-
UN
Initialism abbreviationUnited Nations [..]
Nếu âm mưu này đến từ căn cứ, thì không phải quân LHQ sẽ đến đây.
If the conspiracy is coming from the base, it won't be legit UN force that'll show up.
-
United Nations
properinternational coalition
Tôi được LHQ gửi tới để đánh giá về anh.
I've been sent by the United Nations to evaluate you.
-
UNO
Initialism -
United Nations UN
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " LHQ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm