Phép dịch "Kata" thành Tiếng Anh
kata là bản dịch của "Kata" thành Tiếng Anh.
Kata
-
kata
noun adverbJapanese word describing detailed choreographed patterns of movements
Họ sử dụng kata, một khăn nhỏ được quấn trên đỉnh đầu, để thoải mái, giữ thăng bằng và nhờ thế bước đi uyển chuyển.
They use a kata, a small rolled-up cloth placed atop the head to help provide comfort and balance, leading to a graceful walk.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kata " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm