Phép dịch "Iridi" thành Tiếng Anh
iridium, iridium là các bản dịch hàng đầu của "Iridi" thành Tiếng Anh.
Iridi
-
iridium
nounchemical element with the atomic number of 77
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Iridi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
iridi
-
iridium
noun
Thêm ví dụ
Thêm