Phép dịch "Hun" thành Tiếng Anh
smoke, fumigate, smoke out là các bản dịch hàng đầu của "Hun" thành Tiếng Anh.
hun
verb
-
smoke
verbBạn biết rằng bạn có thể hun khói một con ong bắp cày chứ?
You know that you can smoke a hornet?
-
fumigate
verb -
smoke out
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cure
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hun " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Hun" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
hun sen
-
smoked fish
-
fair-maid · fumade
-
Hun Sen
-
fumigator
-
temper
-
fumigation
-
fume · fumigate · smoke · smoke-dry · smoked · smoked-dried
Thêm ví dụ
Thêm