Phép dịch "Hijab" thành Tiếng Anh

hijab là bản dịch của "Hijab" thành Tiếng Anh.

Hijab
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • hijab

    noun

    veil worn by Muslim women

    Một bộ đồ hijab đen từ đầu đến chân

    I dress from head to toe in a black hijab.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hijab " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Hijab" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch