Phép dịch "Hatchback" thành Tiếng Anh

hatchback, hatchback là các bản dịch hàng đầu của "Hatchback" thành Tiếng Anh.

Hatchback
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • hatchback

    noun

    car body configuration with a rear door that swings upward to provide access to a cargo area

    Tại Anh , công ty có khoảng 4,500 nhân viên , sản xuất các dòng xe tải , estate và hatchback Vauxhall Astra .

    In the UK , firm has about 4,500 staff , making Vauxhall Astra van , estate and hatchback models .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hatchback " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hatchback
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • hatchback

    noun

    Tại Anh , công ty có khoảng 4,500 nhân viên , sản xuất các dòng xe tải , estate và hatchback Vauxhall Astra .

    In the UK , firm has about 4,500 staff , making Vauxhall Astra van , estate and hatchback models .

Thêm

Bản dịch "Hatchback" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch