Phép dịch "Hasit" thành Tiếng Anh
hashish, hasheesh, hashish là các bản dịch hàng đầu của "Hasit" thành Tiếng Anh.
Hasit
-
hashish
nounKhi ngải cứu bị đốt nóng , khói có mùi rất đặc trưng giống như mùi của cây hasit .
When the moxa is burnt , the smoke has a characteristic odour that is similar to the smell of hashish .
-
hasheesh
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hasit " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
hasit
-
hashish
noundried leaves of the Indian hemp plant
Khi ngải cứu bị đốt nóng , khói có mùi rất đặc trưng giống như mùi của cây hasit .
When the moxa is burnt , the smoke has a characteristic odour that is similar to the smell of hashish .
Thêm ví dụ
Thêm