Phép dịch "Halit" thành Tiếng Anh

halite, halite là các bản dịch hàng đầu của "Halit" thành Tiếng Anh.

Halit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • halite

    noun

    mineral form of sodium chloride

    Đây là chuyện giữa tôi và Halit.

    This is between Halit and me

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Halit " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

halit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • halite

    verb

    Đây là chuyện giữa tôi và Halit.

    This is between Halit and me

Thêm

Bản dịch "Halit" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch