Phép dịch "Gaslighting" thành Tiếng Anh

gaslighting là bản dịch của "Gaslighting" thành Tiếng Anh.

Gaslighting
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • gaslighting

    verb

    form of psychological abuse in which a victim is manipulated into doubting his or her own memory, perception, and sanity

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gaslighting " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Gaslighting" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch