Phép dịch "GAN" thành Tiếng Anh
liver, brave, hepatic là các bản dịch hàng đầu của "GAN" thành Tiếng Anh.
-
liver
nounorgan of the body [..]
Frank ghép gan thành công rồi, trong trường hợp anh muốn biết.
Frank survived his liver transplant, in case you were wondering.
-
brave
adjectiveMột cô gái gan dạ, một mình trong khu rừng này.
How brave you are to be alone in the woods.
-
hepatic
adjectiveTụ máu đang thắt tĩnh mạch gan lại.
Clot's gotta be constricting the flow in the hepatic vein.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- courageous
- audacious
- dippy
- daring
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " GAN " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
liver
adjective nounvital organ in vertebrates and some other animals
Gan lọc chất độc trong máu và thực hiện ít nhất 500 chức năng quan trọng khác.
THE liver filters poisons from the blood and performs at least 500 other important functions.
Hình ảnh có "GAN"
Các cụm từ tương tự như "GAN" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
liver
-
whisky-liver
-
enduring · perseverant · persevere · persevering · soldier on · steady · tenacious