Phép dịch "Fax" thành Tiếng Anh
fax, fax là các bản dịch hàng đầu của "Fax" thành Tiếng Anh.
Fax
-
fax
verb nounmethod of transmitting images, often of documents
Thưa Ông, có bức Fax cho ông.
Sir, I have a fax message for you.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fax " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
fax
-
fax
noundocument transmitted by telephone [..]
Um, báo cảnh sát fax mọi thứ họ có đến giờ.
Um, have the police fax over everything they have so far.
Các cụm từ tương tự như "Fax" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
fax (noun)
-
fax · telefax
-
fax · fax number
-
fax (verb)
Thêm ví dụ
Thêm