Phép dịch "ETA" thành Tiếng Anh

ETA, eta, eta là các bản dịch hàng đầu của "ETA" thành Tiếng Anh.

ETA
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • ETA

    noun

    Chúng tôi không được phép gây nguy hiểm cho các thành viên ETA.

    We're not allowed to endanger the ETA members.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ETA " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

eta
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • eta

    noun

    Tôi cần cậu kiểm tra kép ETA với những kết quả trong phòng thí nghiệm.

    I need you to double-check the eta on those lab results.

Eta
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • eta

    noun

    Tôi cần cậu kiểm tra kép ETA với những kết quả trong phòng thí nghiệm.

    I need you to double-check the eta on those lab results.

Thêm

Bản dịch "ETA" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch