Phép dịch "ETA" thành Tiếng Anh
ETA, eta, eta là các bản dịch hàng đầu của "ETA" thành Tiếng Anh.
ETA
-
ETA
nounChúng tôi không được phép gây nguy hiểm cho các thành viên ETA.
We're not allowed to endanger the ETA members.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ETA " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
eta
-
eta
nounTôi cần cậu kiểm tra kép ETA với những kết quả trong phòng thí nghiệm.
I need you to double-check the eta on those lab results.
Eta
-
eta
nounTôi cần cậu kiểm tra kép ETA với những kết quả trong phòng thí nghiệm.
I need you to double-check the eta on those lab results.
Thêm ví dụ
Thêm