Phép dịch "EP" thành Tiếng Anh
extended play là bản dịch của "EP" thành Tiếng Anh.
EP
-
extended play
nounmusical recording longer than a single, but shorter than a full album
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " EP " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "EP" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
Hybrid Theory EP
Thêm ví dụ
Thêm