Phép dịch "Da" thành Tiếng Anh
Skin, skin, leather là các bản dịch hàng đầu của "Da" thành Tiếng Anh.
Da
-
Skin
Có phải da của đàn ông có dầu nhiều hơn da của phụ nữ?
Is it true that men have oilier skin than women?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Da " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
da
noun
-
skin
nounouter covering of the body of a person or animal [..]
Có phải da của đàn ông có dầu nhiều hơn da của phụ nữ?
Is it true that men have oilier skin than women?
-
leather
nounMột con bò không là gì ngoài một đống thịt da rắc rối.
A cow's nothin'but a lot of trouble tied up in a leather bag.
-
hide
nounHọ thậm chí còn làm túi ngủ của mình từ da tuần lộc.
They even made their sleeping bags from reindeer hide.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- derm
- complexion
- pelt
- skinny
- bark
- dermal
- jacket
- block
- cutaneous
- derma
- dermic
- integument
- banyan-tree skin
- orange
Hình ảnh có "Da"
Các cụm từ tương tự như "Da" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
razor-strop · strop
-
skin-deep
-
dermatoid
-
cutis
-
skin-grafting
-
dogskin
-
scarf-skin
-
blister
Thêm ví dụ
Thêm