Phép dịch "Cubit" thành Tiếng Anh
cubit là bản dịch của "Cubit" thành Tiếng Anh.
Cubit
-
cubit
nounPhần sân dành cho Dân Ngoại được ngăn với sân trong bởi một hàng rào đá chạm trổ công phu, cao ba cubit.
An elaborate stone balustrade, three cubits high, divided the Court of the Gentiles from the inner courtyard.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cubit " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm