Phép dịch "Cubit" thành Tiếng Anh

cubit là bản dịch của "Cubit" thành Tiếng Anh.

Cubit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • cubit

    noun

    Phần sân dành cho Dân Ngoại được ngăn với sân trong bởi một hàng rào đá chạm trổ công phu, cao ba cubit.

    An elaborate stone balustrade, three cubits high, divided the Court of the Gentiles from the inner courtyard.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cubit " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Cubit" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch