Phép dịch "Creedit" thành Tiếng Anh

creedite là bản dịch của "Creedit" thành Tiếng Anh.

Creedit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • creedite

    noun

    halide mineral

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Creedit " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Creedit" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch