Phép dịch "Cordierit" thành Tiếng Anh
cordierite, cordierite là các bản dịch hàng đầu của "Cordierit" thành Tiếng Anh.
Cordierit
-
cordierite
nouncyclosilicate, mineral
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cordierit " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
cordierit
-
cordierite
noun
Thêm ví dụ
Thêm